Tường Thuật Trực Tiếp
Lịch xổ số Hôm Nay
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 06/01/2021

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #045600
Ngày 06/01/2021 21:50
04111316181927282930
32343840456064717375
CHẲN: 11
LẺ: 9
LỚN: 6
BÉ: 14
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 1K1 | K1T1 | T1K1 | |
| 100N | 01 | 29 | 61 |
| 200N | 958 | 243 | 087 |
| 400N | 3118 9746 6665 | 7179 4662 3522 | 6928 8129 1804 |
| 1TR | 5388 | 0695 | 8938 |
| 3TR | 81552 64284 88010 52758 57044 21306 18921 | 37204 33896 23448 06823 24201 97774 55185 | 69110 23804 11088 48017 45120 79333 59901 |
| 10TR | 52123 56397 | 68183 12304 | 19157 90661 |
| 15TR | 41860 | 59067 | 79612 |
| 30TR | 55607 | 06540 | 76893 |
| 2TỶ | 768660 | 643304 | 804803 |
Đầy đủ2 Số3 Số
| www.doisotrung.com.vn | ||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 81 | 50 |
| 200N | 112 | 550 |
| 400N | 7989 5121 6280 | 9843 7105 5777 |
| 1TR | 0998 | 7186 |
| 3TR | 49440 16551 15279 98564 04120 30463 46077 | 57557 50994 57208 72725 83725 44924 96492 |
| 10TR | 00386 17596 | 06329 06144 |
| 15TR | 14028 | 66600 |
| 30TR | 83227 | 22725 |
| 2TỶ | 062301 | 821823 |
Đầy đủ2 Số3 Số
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 06/01/2021 |
|
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 06/01/2021 |
|
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 06/01/2021 |
|
2 1 3 6 |
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 3VY15VY5VY6VY7VY9VY 90402 |
| G.Nhất | 75947 |
| G.Nhì | 74911 44677 |
| G.Ba | 73443 21480 97489 88629 59071 00881 |
| G.Tư | 2510 4621 6853 2119 |
| G.Năm | 7445 3419 6129 6096 9127 9897 |
| G.Sáu | 467 040 049 |
| G.Bảy | 12 08 46 32 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Xổ số tự chọn Mega 6/45
Kết quả xổ số tự chọn Mega 6/45 - Thứ tư, ngày 06/01/2021
22 27 30 35 40 45
Giá trị Jackpot
15.043.389.000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.043.389.000 |
| Giải nhất | 5 số | 26 | 10.000.000 |
| Giải nhì | 4 số | 866 | 300.000 |
| Giải ba | 3 số | 14412 | 30.000 |
| In vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Kỳ quay thưởng Thứ tư, ngày 06/01/2021
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
193 427
|
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
513 602 294 261
|
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
221 591 571 503 878 070
|
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
792 878 696 313 421 239 648 736
|
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 29 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 87 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 69 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 155 | Giải tư - 5Tr | 6 |
| Giải năm - 1Tr | 22 | ||
| Giải sáu - 150K | 298 | ||
| Giải bảy - 40K | 3081 | ||
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Tiện ích
Kết quả bóng đá |
Thời tiết |
Giá vàng |
Tỷ giá |
Lịch truyền hình |
Lãi suất ngân hàng |
Tìm đường đi |
Giá chứng khoán |
Lịch vạn niên |
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
09 ( 11 ngày )
92 ( 11 ngày )
68 ( 9 ngày )
26 ( 8 ngày )
36 ( 8 ngày )
12 ( 7 ngày )
16 ( 7 ngày )
53 ( 7 ngày )
57 ( 7 ngày )
64 ( 7 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
92 ( 11 ngày )
68 ( 9 ngày )
09 ( 7 ngày )
16 ( 7 ngày )
36 ( 7 ngày )
53 ( 7 ngày )
27 ( 6 ngày )
72 ( 5 ngày )
77 ( 5 ngày )
|
Miền Bắc
|
56 ( 21 ngày )
38 ( 16 ngày )
99 ( 16 ngày )
62 ( 13 ngày )
01 ( 11 ngày )
73 ( 11 ngày )
15 ( 10 ngày )
20 ( 10 ngày )
94 ( 10 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 19 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100


















