KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 10/12/2016
Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
12B7 | 12K2 | M12K2 | K2T12 | |
100N | 96 | 40 | 32 | 40 |
200N | 353 | 473 | 202 | 935 |
400N | 0318 4276 3302 | 8044 7854 0580 | 2093 8287 6662 | 0041 8859 0804 |
1TR | 8039 | 3119 | 8877 | 9345 |
3TR | 02603 24127 29622 79565 34614 08430 86785 | 86762 64072 37464 45510 87800 69134 80392 | 46983 82671 47219 81237 75462 51871 65823 | 60928 53305 22448 35484 25018 90796 39742 |
10TR | 69549 35533 | 86136 97158 | 97538 00167 | 51285 64586 |
15TR | 17315 | 92016 | 59629 | 58059 |
30TR | 16190 | 27591 | 94140 | 04946 |
2TỶ | 748424 | 681953 | 589388 | 937740 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
DNG | QNG | DNO | |
100N | 93 | 24 | 91 |
200N | 211 | 659 | 850 |
400N | 2717 2938 4268 | 1180 6065 7241 | 1201 6443 7203 |
1TR | 9193 | 7725 | 3244 |
3TR | 13280 88682 86980 62152 74236 68026 57953 | 09350 71656 72474 84530 26212 57004 98664 | 01924 15706 04836 77635 68366 75479 09682 |
10TR | 72859 82681 | 79834 03529 | 99814 41190 |
15TR | 74936 | 12007 | 69422 |
30TR | 18571 | 49330 | 33279 |
2TỶ | 10400 | 18932 | 62775 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/12/2016
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 10/12/2016 |
|
Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 10/12/2016 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 10/12/2016 |
3 4 5 0 |
Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
ĐB | 5ND-1ND-15ND 67134 |
G.Nhất | 00714 |
G.Nhì | 66945 19803 |
G.Ba | 21022 88570 38641 21662 27354 90871 |
G.Tư | 9772 4858 7996 3262 |
G.Năm | 9574 9973 5625 6562 7287 5732 |
G.Sáu | 755 402 534 |
G.Bảy | 51 29 39 61 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Tin Nổi Bật
trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100