KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 11/05/2019
Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
5B7 | 5K2 | 5K2 | K2T5 | |
100N | 06 | 37 | 35 | 98 |
200N | 012 | 408 | 269 | 330 |
400N | 7532 6602 9073 | 9421 6272 1584 | 9389 9088 7292 | 9628 0332 9303 |
1TR | 2569 | 3806 | 9615 | 6840 |
3TR | 35227 87591 06561 64293 19873 51231 05707 | 72464 04336 41072 20351 12422 03557 36475 | 56796 87397 49865 13993 37572 12888 65268 | 50662 95251 21024 48222 29315 90379 86145 |
10TR | 08554 16824 | 75742 20079 | 88161 00192 | 38344 69421 |
15TR | 92560 | 67239 | 74914 | 13159 |
30TR | 43483 | 66841 | 45702 | 78345 |
2TỶ | 178777 | 674067 | 236733 | 699828 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
DNG | QNG | DNO | |
100N | 82 | 15 | 22 |
200N | 535 | 567 | 740 |
400N | 0681 1581 7262 | 5851 8486 7530 | 0415 6314 7301 |
1TR | 1881 | 6550 | 8070 |
3TR | 80669 34058 25785 32800 04197 23020 55432 | 36052 27280 47672 45792 58003 44716 19126 | 85041 39627 38116 84517 01971 45030 52560 |
10TR | 69086 15100 | 70300 40767 | 33336 44008 |
15TR | 33285 | 35734 | 08099 |
30TR | 34338 | 04078 | 82113 |
2TỶ | 460505 | 757526 | 054897 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/05/2019
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #277 ngày 11/05/2019
06 11 20 22 26 28 36
Giá trị Jackpot 1
42,030,094,350
Giá trị Jackpot 2
3,429,335,150
Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot 1 | 6 số | 0 | 42,030,094,350 |
Jackpot 2 | 5 số + 1* | 0 | 3,429,335,150 |
Giải nhất | 5 số | 11 | 40,000,000 |
Giải nhì | 4 số | 510 | 500,000 |
Giải ba | 3 số | 11,743 | 50,000 |
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 11/05/2019 |
|
Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 11/05/2019 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 11/05/2019 |
3 8 4 6 |
Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
ĐB | 8PS-13PS-2PS 48500 |
G.Nhất | 57392 |
G.Nhì | 76623 40780 |
G.Ba | 87331 77449 80447 51697 25926 73951 |
G.Tư | 2192 8235 3304 0727 |
G.Năm | 9393 1610 4491 1252 6666 0103 |
G.Sáu | 063 932 529 |
G.Bảy | 49 62 57 22 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Tin Nổi Bật
trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100