KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 13/05/2017
Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
5B7 | 5K2 | 5K2 | K2T5 | |
100N | 13 | 63 | 44 | 53 |
200N | 307 | 774 | 364 | 812 |
400N | 6220 1931 0711 | 8417 4335 6233 | 3554 3222 2348 | 0412 8267 5388 |
1TR | 7674 | 2545 | 0862 | 1193 |
3TR | 64088 64823 94557 70684 87101 02248 75900 | 63481 60424 09662 60231 30654 86565 20380 | 10944 34030 10703 51439 41952 66439 92337 | 88893 21896 03760 78622 57277 03093 92364 |
10TR | 81034 10120 | 76562 68411 | 98289 15680 | 54808 98176 |
15TR | 66143 | 48472 | 49237 | 64322 |
30TR | 98790 | 40125 | 75436 | 18608 |
2TỶ | 617479 | 229779 | 466926 | 984771 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
DNG | QNG | DNO | |
100N | 64 | 87 | 10 |
200N | 060 | 942 | 784 |
400N | 5492 3585 3616 | 7392 5648 0371 | 3195 5714 8934 |
1TR | 2823 | 8711 | 8414 |
3TR | 62060 16790 27219 23690 88845 94464 39521 | 58957 17727 45684 17273 20330 01283 51098 | 82378 34935 14992 98898 60373 68154 49529 |
10TR | 04894 32397 | 63253 57573 | 31990 73982 |
15TR | 17641 | 61140 | 98554 |
30TR | 79373 | 37822 | 12468 |
2TỶ | 771275 | 991532 | 819849 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/05/2017
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 13/05/2017 |
|
Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 13/05/2017 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 13/05/2017 |
5 2 9 9 |
Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
ĐB | 13VH-10VH-7VH 58255 |
G.Nhất | 20821 |
G.Nhì | 68070 01084 |
G.Ba | 68912 20282 52719 48705 81592 09676 |
G.Tư | 0326 3896 9853 3507 |
G.Năm | 5653 7148 8608 7022 1683 8019 |
G.Sáu | 254 670 933 |
G.Bảy | 02 13 97 76 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Tin Nổi Bật
trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100