KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 26/02/2017
Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
TG2D | 2K4 | ĐL2K4 | |
100N | 73 | 00 | 53 |
200N | 197 | 579 | 649 |
400N | 2167 4277 4440 | 4319 7754 6338 | 0388 3477 6785 |
1TR | 5066 | 4370 | 9101 |
3TR | 41571 11259 74694 74002 13307 34936 37042 | 60495 07543 39708 12761 04112 25371 68047 | 75828 52389 84751 02330 82398 97474 54590 |
10TR | 00907 35856 | 87452 70322 | 00642 16758 |
15TR | 39858 | 65139 | 34181 |
30TR | 61246 | 26143 | 91989 |
2TỶ | 592399 | 182108 | 648630 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
KT | KH | |
100N | 82 | 65 |
200N | 874 | 629 |
400N | 2486 1913 6593 | 8608 6048 7312 |
1TR | 3363 | 5617 |
3TR | 62387 30959 69285 30910 22222 74248 89053 | 20179 20789 62207 71240 82588 36504 65820 |
10TR | 46519 91809 | 61582 67177 |
15TR | 38094 | 29886 |
30TR | 95238 | 59972 |
2TỶ | 41271 | 95507 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/02/2017
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #96 ngày 26/02/2017
07 11 16 19 38 39
Giá trị Jackpot
28,881,350,000
Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot | 6 số | 0 | 28,881,350,000 |
Giải nhất | 5 số | 71 | 10,000,000 |
Giải nhì | 4 số | 3,839 | 300,000 |
Giải ba | 3 số | 59,545 | 30,000 |
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 26/02/2017 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 26/02/2017 |
7 6 1 2 |
Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
ĐB | 11RS-9RS-8RS 34623 |
G.Nhất | 33897 |
G.Nhì | 10033 87662 |
G.Ba | 65112 27099 96255 73965 86347 30777 |
G.Tư | 2131 3964 2199 2037 |
G.Năm | 5273 8124 9088 2929 0710 9132 |
G.Sáu | 565 891 744 |
G.Bảy | 60 22 09 26 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Tin Nổi Bật
trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100