KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 29/07/2019
Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
7E2 | F30 | T07K5 | |
100N | 70 | 87 | 81 |
200N | 481 | 558 | 636 |
400N | 7782 0622 6118 | 4639 7258 7244 | 9088 0858 1904 |
1TR | 0491 | 2629 | 9682 |
3TR | 76908 24321 87861 82889 82311 65343 30848 | 61411 94425 12463 92471 82526 39080 52244 | 32296 65213 10078 71948 25027 96085 14304 |
10TR | 24861 93657 | 08346 69394 | 18913 52864 |
15TR | 29232 | 69036 | 18027 |
30TR | 41144 | 93801 | 55322 |
2TỶ | 177020 | 829962 | 847777 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
PY | TTH | |
100N | 19 | 64 |
200N | 428 | 698 |
400N | 5051 3607 6653 | 7905 7661 9305 |
1TR | 8520 | 5972 |
3TR | 97335 90490 63512 88723 19646 07611 94063 | 83624 89798 82120 23120 26018 54756 14202 |
10TR | 26505 87962 | 66476 12209 |
15TR | 56748 | 16794 |
30TR | 83337 | 48138 |
2TỶ | 272586 | 779096 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/07/2019
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #43 ngày 29/07/2019
Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
---|---|---|
Đặc biệt 1Tr: 117 |
028 766 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
Giải nhất 350K: 203 |
065 547 888 773 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
Giải nhì 210K: 228 |
647 780 698 313 751 089 |
Giải nhì 10Tr: 6 |
Giải ba 100K: 371 |
465 772 936 447 647 999 672 857 |
Giải ba 5Tr: 6 |
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 49 |
|
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 713 |
|
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 4,819 |
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 29/07/2019 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 29/07/2019 |
3 4 3 1 |
Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
ĐB | 10QE-8QE-13QE 79918 |
G.Nhất | 59307 |
G.Nhì | 53561 87015 |
G.Ba | 94889 19019 58537 76548 57392 80953 |
G.Tư | 9614 3325 8583 4085 |
G.Năm | 9771 7380 5939 1547 3980 2897 |
G.Sáu | 984 511 157 |
G.Bảy | 77 74 64 45 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Tin Nổi Bật
trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100