In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:
  • ve số online

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam

Còn 04:32:46 nữa đến xổ số Miền Nam
XỔ SỐ Miền Nam
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGE1111K5ĐL11K5
100N
71
93
74
200N
692
655
710
400N
5153
3418
5147
5821
7389
5933
1610
0392
7806
1TR
4245
4427
6766
3TR
28637
95054
32466
88488
78163
03262
11087
18246
60393
14993
88281
91354
55679
15678
91366
97041
06932
18603
78284
03787
24352
10TR
22106
41984
89838
52462
17074
12546
15TR
02738
28339
29113
30TR
90093
14264
45047
2TỶ
044718
307023
600770

Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam

Tiền Giang
006
118 18
2
337 38
447 45
553 54
666 63 62
771
888 87 84
992 93
Kiên Giang
0
1
221 27 23
333 38 39
446
555 54
662 64
779 78
889 81
993 93 93
Đà Lạt
006 03
110 10 13
2
332
441 46 47
552
666 66
774 74 70
884 87
992

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tiền Giang

0123456789
71
692
3262
5153
8163
0093
5054
1984
4245
2466
2106
5147
8637
1087
3418
8488
2738
4718

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kiên Giang

0123456789
5821
8281
2462
93
5933
0393
4993
7023
1354
4264
655
8246
4427
5678
9838
7389
5679
8339

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Lạt

0123456789
710
1610
0770
7041
0392
6932
4352
8603
9113
74
8284
7074
7806
6766
1366
2546
3787
5047

Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 29/11/2020

Nâng cao
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

96  ( 18 ngày )
34  ( 14 ngày )
49  ( 7 ngày )
60  ( 7 ngày )
12  ( 6 ngày )
19  ( 6 ngày )
99  ( 6 ngày )
77  ( 5 ngày )
85  ( 5 ngày )
86  ( 5 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

96  ( 19 ngày )
59  ( 17 ngày )
80  ( 15 ngày )
34  ( 14 ngày )
86  ( 9 ngày )

Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:

37 ( 5 Ngày ) ( 7 lần )
63 ( 4 Ngày ) ( 4 lần )
74 ( 4 Ngày ) ( 6 lần )
13 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
39 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
45 ( 3 Ngày ) ( 6 lần )
53 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
54 ( 3 Ngày ) ( 5 lần )
64 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
88 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
10 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
23 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
32 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
62 ( 2 Ngày ) ( 5 lần )
70 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
78 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
81 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

45 ( 6 Lần ) Tăng 1
37 ( 5 Lần ) Không tăng
54 ( 5 Lần ) Tăng 2
62 ( 5 Lần ) Tăng 2
74 ( 5 Lần ) Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

33 ( 9 Lần ) Tăng 1
45 ( 8 Lần ) Tăng 1
74 ( 8 Lần ) Tăng 2
25 ( 7 Lần ) Không tăng
37 ( 7 Lần ) Tăng 1
38 ( 7 Lần ) Tăng 1
40 ( 7 Lần ) Giảm 1
66 ( 7 Lần ) Không tăng

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
15 Lần 6
0 16 Lần 3
12 Lần 1
1 12 Lần 0
16 Lần 2
2 14 Lần 1
20 Lần 2
3 23 Lần 3
14 Lần 1
4 22 Lần 1
18 Lần 0
5 16 Lần 5
20 Lần 3
6 14 Lần 1
17 Lần 2
7 17 Lần 1
16 Lần 4
8 20 Lần 4
14 Lần 3
9 8 Lần 1
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL