In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

Đại lý vé số tiêu biểu

ĐLVS: Thành Đạt
Số ĐT: 0916 302020
152 Lê Đức Thọ, P.17, Q.Gò Vấp, Tp.HCM
ĐLVS: Đổi Đời
Số ĐT: 0906 212 203
114 Lê Đức Thọ, P.13, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Thần Tài 79
Số ĐT: 0904 285 934
108 Nguyễn Văn Nghi, P.5, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Thần Tài 79
Số ĐT: 0904 285 934
119 Lê Hoàng Phái, P.17, Q.Gò Vấp

Bật/Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11F10

TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung
18/012021
www.doisotrung.com.vn
T.Hai Thừa T. HuếPhú Yên
TTHPY
100N
89
88
200N
052
599
400N
9661
1499
6108
7986
7401
5410
1TR
3544
8568
3TR
30108
20633
62939
75521
14156
72257
57828
44338
03911
78165
21716
07393
30357
71123
10TR
25176
25620
98418
49149
15TR
78351
49929
30TR
68470
20248
2TỶ
103791
266089
Đầy đủ2 Số3 Số
Giải 7 Lô: Bình thường2 Số3 Số
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục

Thừa T. Huế

0123456789
5620
8470
9661
5521
8351
3791
052
0633
3544
4156
5176
2257
6108
0108
7828
89
1499
2939

Phú Yên

0123456789
5410
7401
3911
7393
1123
8165
7986
1716
0357
88
8568
4338
8418
0248
599
9149
9929
6089
Thừa T. Huế
0 08 08 
1
2 21 28 20 
3 33 39 
4 44 
5 52 56 57 51 
6 61 
7 76 70 
8 89 
9 99 91 
Phú Yên
0 01 
1 10 11 16 18 
2 23 29 
3 38 
4 49 48 
5 57 
6 68 65 
7
8 88 86 89 
9 99 93 

Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 18/01/2021

Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

35  ( 10 ngày )
59  ( 10 ngày )
92  ( 10 ngày )
64  ( 9 ngày )
00  ( 7 ngày )
26  ( 7 ngày )
47  ( 7 ngày )
96  ( 6 ngày )
98  ( 6 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

82  ( 11 ngày )
35  ( 10 ngày )
59  ( 10 ngày )
92  ( 10 ngày )
64  ( 9 ngày )

Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:

61 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
76 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
01 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
18 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
20 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
23 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
48 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
52 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
57 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
65 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
68 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
86 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
99 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
11 Lần 0
0 11 Lần 1
11 Lần 0
1 16 Lần 5
15 Lần 5
2 10 Lần 1
12 Lần 1
3 12 Lần 3
11 Lần 4
4 9 Lần 1
9 Lần 2
5 8 Lần 5
9 Lần 1
6 11 Lần 1
13 Lần 0
7 16 Lần 1
21 Lần 0
8 22 Lần 3
14 Lần 1
9 11 Lần 5

XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT - SXMT :

Lịch quay mở thưởng miền Trung:

Thứ 2: Thừa T. Huế (XSTTH), Phú Yên (XSPY)

Thứ 3: Đắk Lắk (XSDLK), Quảng Nam (XSQNM)

Thứ 4: Đà Nẵng (XSDNG), Khánh Hòa (XSKH)

Thứ 5: Bình Định (XSBDI), Quảng Trị (XSQT), Quảng Bình (XSQB)

Thứ 6: Gia Lai (XSGL), Ninh Thuận (XSNT)

Thứ 7: Đà Nẵng (XSDNG), Quảng Ngãi (XSQNG), Đắk Nông (XSDNO)

Chủ Nhật:  Khánh Hòa (XSKH), Kon Tum (XSKT)

Tiện ích

Kết quả bóng đá
Thời tiết
Giá vàng
Tỷ giá
Lịch truyền hình
Lãi suất ngân hàng
Tìm đường đi
Giá chứng khoán
Lịch vạn niên
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL