In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:
  • ve số online

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Tây Ninh

Xổ số Tây Ninh mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 20/05/2021
XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 5K2
100N
78
200N
059
400N
9307
0087
1044
1TR
2977
3TR
92027
60946
18939
19295
50443
94628
38008
10TR
87608
57055
15TR
07912
30TR
10356
2TỶ
069993

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 13/05/21

008 08 07 556 55 59
112 6
227 28 777 78
339 887
446 43 44 993 95

Tây Ninh - 13/05/21

0123456789
7912
0443
9993
1044
9295
7055
0946
0356
9307
0087
2977
2027
78
4628
8008
7608
059
8939

Thống kê Xổ Số Tây Ninh - Xổ số Miền Nam đến Ngày 13/05/2021

Các cặp số ra liên tiếp :

56 2 Ngày - 2 lần
87 2 Ngày - 2 lần
95 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

74     20 lần
31     19 lần
05     17 lần
06     17 lần
32     17 lần
26     16 lần
33     16 lần
37     16 lần
60     15 lần
91     15 lần
13     14 lần
45     14 lần
73     14 lần
01     13 lần
25     12 lần
23     11 lần
40     11 lần
02     10 lần
10     10 lần
96     9 lần
04     8 lần
18     8 lần
38     8 lần
82     8 lần
97     8 lần
00     7 lần
62     7 lần
63     7 lần
80     7 lần
83     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

08 5 Lần Tăng 2
64 4 Lần Không tăng
07 3 Lần Tăng 1
16 3 Lần Giảm 1
56 3 Lần Tăng 1
84 3 Lần Không tăng
95 3 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

08 8 Lần Tăng 2
07 5 Lần Tăng 1
16 5 Lần Không tăng
20 5 Lần Không tăng
55 4 Lần Tăng 1
58 4 Lần Giảm 1
64 4 Lần Không tăng
72 4 Lần Giảm 1
75 4 Lần Không tăng
76 4 Lần Không tăng
84 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

08 12 Lần Tăng 1
15 12 Lần Giảm 1
51 11 Lần Giảm 1
38 10 Lần Không tăng
99 10 Lần Không tăng
16 9 Lần Không tăng
29 9 Lần Không tăng
49 9 Lần Không tăng
52 9 Lần Giảm 1
72 9 Lần Không tăng
75 9 Lần Không tăng
84 9 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Tây Ninh TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
9 Lần 2
0 4 Lần 1
9 Lần 2
1 7 Lần 0
8 Lần 2
2 7 Lần 0
5 Lần 3
3 5 Lần 3
7 Lần 1
4 13 Lần 2
14 Lần 6
5 8 Lần 4
10 Lần 1
6 12 Lần 2
9 Lần 2
7 11 Lần 4
10 Lần 1
8 13 Lần 4
9 Lần 0
9 10 Lần 4
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL