In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:
  • ve số online

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Tiền Giang

Xổ số Tiền Giang mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 16/05/2021
XỔ SỐ Tiền Giang
Chủ nhật Loại vé: TGB5
100N
83
200N
082
400N
2430
1672
1875
1TR
9045
3TR
30878
46767
32468
54308
83912
32353
93749
10TR
24220
40805
15TR
87464
30TR
21885
2TỶ
286836

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 09/05/21

005 08 553
112 664 67 68
220 778 72 75
336 30 885 82 83
449 45 9

Tiền Giang - 09/05/21

0123456789
2430
4220
082
1672
3912
83
2353
7464
1875
9045
0805
1885
6836
6767
0878
2468
4308
3749

Thống kê Xổ Số Tiền Giang - Xổ số Miền Nam đến Ngày 09/05/2021

Các cặp số ra liên tiếp :

08 2 Ngày - 2 lần
68 2 Ngày - 2 lần
85 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

65     27 lần
71     23 lần
41     22 lần
04     20 lần
54     17 lần
33     15 lần
19     13 lần
60     13 lần
14     12 lần
66     12 lần
79     11 lần
27     10 lần
00     9 lần
17     9 lần
39     9 lần
88     9 lần
89     9 lần
94     9 lần
21     8 lần
74     8 lần
87     8 lần
29     7 lần
46     7 lần
51     7 lần
76     7 lần
95     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

13 3 Lần Không tăng
20 3 Lần Tăng 1
37 3 Lần Không tăng
49 3 Lần Tăng 1
57 3 Lần Không tăng
85 3 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

56 6 Lần Không tăng
64 5 Lần Tăng 1
69 5 Lần Không tăng
09 4 Lần Không tăng
13 4 Lần Không tăng
43 4 Lần Không tăng
49 4 Lần Giảm 1
78 4 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

78 10 Lần Tăng 1
88 10 Lần Không tăng
13 9 Lần Không tăng
36 9 Lần Không tăng
44 9 Lần Không tăng
56 9 Lần Giảm 1
68 9 Lần Tăng 1
27 8 Lần Không tăng
49 8 Lần Không tăng
62 8 Lần Không tăng
66 8 Lần Không tăng
72 8 Lần Tăng 1
85 8 Lần Giảm 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Tiền Giang TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
10 Lần 2
0 12 Lần 3
10 Lần 0
1 8 Lần 3
10 Lần 0
2 9 Lần 2
9 Lần 3
3 15 Lần 6
12 Lần 1
4 7 Lần 1
8 Lần 2
5 7 Lần 1
12 Lần 3
6 9 Lần 3
6 Lần 2
7 7 Lần 2
7 Lần 3
8 8 Lần 0
6 Lần 2
9 8 Lần 1
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL