In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Sóc Trăng

Xổ số Sóc Trăng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 20/01/2021
XỔ SỐ Sóc Trăng
Thứ tư Loại vé: T1K2
100N
38
200N
037
400N
6053
8500
8331
1TR
4847
3TR
84432
87560
19685
23941
92071
64314
15793
10TR
38633
91246
15TR
34112
30TR
72476
2TỶ
180585

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 13/01/21

000 553
112 14 660
2776 71
333 32 31 37 38 885 85
446 41 47 993

Sóc Trăng - 13/01/21

0123456789
8500
7560
8331
3941
2071
4432
4112
6053
5793
8633
4314
9685
0585
1246
2476
037
4847
38

Thống kê Xổ Số Sóc Trăng - Xổ số Miền Nam đến Ngày 13/01/2021

Các cặp số ra liên tiếp :

38 3 Ngày - 3 lần
12 2 Ngày - 2 lần
33 2 Ngày - 2 lần
93 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

78     30 lần
72     22 lần
40     21 lần
82     19 lần
74     17 lần
94     17 lần
55     16 lần
02     14 lần
26     14 lần
66     14 lần
42     12 lần
83     12 lần
89     12 lần
63     11 lần
65     11 lần
97     11 lần
54     10 lần
13     9 lần
15     9 lần
25     9 lần
79     9 lần
08     7 lần
23     7 lần
51     7 lần
59     7 lần
68     7 lần
69     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

03 4 Lần Không tăng
38 4 Lần Tăng 1
04 3 Lần Không tăng
12 3 Lần Không tăng
36 3 Lần Không tăng
87 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

38 6 Lần Tăng 1
03 5 Lần Không tăng
12 5 Lần Tăng 1
71 5 Lần Tăng 1
95 5 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

85 13 Lần Tăng 2
10 12 Lần Không tăng
38 9 Lần Tăng 1
00 8 Lần Tăng 1
03 8 Lần Giảm 1
04 8 Lần Không tăng
16 8 Lần Không tăng
21 8 Lần Không tăng
23 8 Lần Không tăng
37 8 Lần Không tăng
54 8 Lần Không tăng
57 8 Lần Không tăng
59 8 Lần Không tăng
61 8 Lần Không tăng
71 8 Lần Tăng 1
73 8 Lần Không tăng
79 8 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Sóc Trăng TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
11 Lần 2
0 11 Lần 6
10 Lần 3
1 14 Lần 5
7 Lần 1
2 9 Lần 3
13 Lần 3
3 13 Lần 4
6 Lần 2
4 8 Lần 1
7 Lần 3
5 5 Lần 0
4 Lần 1
6 8 Lần 0
10 Lần 4
7 7 Lần 2
13 Lần 5
8 8 Lần 0
9 Lần 0
9 7 Lần 1
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL