In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:
  • ve số online

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Vũng Tàu

Đang chờ xổ số Vũng Tàu lúc 16:13': 20/04/2021. Còn 08:59:54 nữa!
XỔ SỐ Vũng Tàu
Thứ ba Loại vé: 4B
100N
68
200N
533
400N
1570
8757
7081
1TR
2121
3TR
94687
71727
35349
97208
55562
22915
52733
10TR
67494
06581
15TR
99592
30TR
88119
2TỶ
117666

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 13/04/21

008 557
119 15 666 62 68
227 21 770
333 33 881 87 81
449 992 94

Vũng Tàu - 13/04/21

0123456789
1570
7081
2121
6581
5562
9592
533
2733
7494
2915
7666
8757
4687
1727
68
7208
5349
8119

Thống kê Xổ Số Vũng Tàu - Xổ số Miền Nam đến Ngày 13/04/2021

Các cặp số ra liên tiếp :

66 3 Ngày - 3 lần
08 2 Ngày - 2 lần
87 2 Ngày - 2 lần
92 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

58     37 lần
24     21 lần
50     21 lần
01     20 lần
48     20 lần
22     18 lần
39     18 lần
82     18 lần
98     15 lần
29     14 lần
37     13 lần
38     11 lần
45     11 lần
99     11 lần
05     10 lần
10     10 lần
12     9 lần
41     9 lần
53     8 lần
63     8 lần
26     7 lần
36     7 lần
47     7 lần
75     7 lần
77     7 lần
91     7 lần
96     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

08 4 Lần Tăng 1
93 4 Lần Giảm 1
27 3 Lần Tăng 1
31 3 Lần Không tăng
62 3 Lần Không tăng
66 3 Lần Giảm 1
81 3 Lần Tăng 2
87 3 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

66 6 Lần Tăng 1
70 6 Lần Tăng 1
62 5 Lần Tăng 1
81 5 Lần Tăng 2
93 5 Lần Giảm 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

66 13 Lần Tăng 1
93 12 Lần Không tăng
13 11 Lần Giảm 1
81 11 Lần Tăng 2
97 11 Lần Không tăng
62 10 Lần Tăng 1
64 10 Lần Không tăng
11 9 Lần Không tăng
17 9 Lần Không tăng
47 9 Lần Không tăng
70 9 Lần Không tăng
95 9 Lần Giảm 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Vũng Tàu TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
8 Lần 1
0 7 Lần 0
8 Lần 2
1 7 Lần 1
5 Lần 0
2 14 Lần 5
10 Lần 1
3 13 Lần 4
7 Lần 2
4 8 Lần 2
4 Lần 0
5 8 Lần 1
16 Lần 6
6 12 Lần 4
10 Lần 4
7 8 Lần 1
11 Lần 1
8 7 Lần 1
11 Lần 3
9 6 Lần 3
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL