In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 04/10/2023

Xổ số hôm nay đã kết thúc » Xem thêm trang kết quả xổ số theo ngày!...
Thứ tư Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
10K1K1T10K1T10
100N
33
75
00
200N
713
974
054
400N
4887
9632
0129
0502
3686
2724
3578
6292
4910
1TR
7243
1535
6139
3TR
48403
97902
65478
27856
48216
99762
88792
59180
62843
85719
76255
30838
97527
33735
38263
80228
07119
70090
53860
04016
33320
10TR
55079
46823
84463
50844
30960
27956
15TR
68265
52464
83015
30TR
93073
41591
37926
2TỶ
430681
823499
462624
Đầy đủ2 Số3 Số
  • Đổi Số Trúng
Thứ tư Đà NẵngKhánh Hòa
DNGKH
100N
46
56
200N
590
423
400N
5363
3909
5240
2168
0828
9555
1TR
0601
6893
3TR
78359
39173
86087
99700
51954
07311
65799
64510
56390
13267
45085
75125
21105
62759
10TR
15304
37580
31078
20393
15TR
92658
33893
30TR
93437
23661
2TỶ
962164
842358
Đầy đủ2 Số3 Số

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2023

Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1103 ngày 04/10/2023
07 17 21 32 40 45
Giá trị Jackpot
13,094,802,500
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 6 số 0 13,094,802,500
Giải nhất 5 số 19 10,000,000
Giải nhì 4 số 664 300,000
Giải ba 3 số 11,120 30,000
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #674 ngày 04/10/2023
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr: 23
812
845
Đặc biệt
1Tỷ: 2
Giải nhất
350K: 80
486
289
763
547
Giải nhất
40Tr: 2
Giải nhì
210K: 56
763
901
156
780
492
663
Giải nhì
10Tr: 3
Giải ba
100K: 76
444
664
235
492
620
167
087
680
Giải ba
5Tr: 3
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr: 58
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K: 282
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K: 3,343
Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ tư ngày  04/10/2023
4
 
8
9
 
1
8
5
Xổ số điện toán 6X36 Mở thưởng Thứ tư Ngày 04/10/2023
01
11
14
24
25
35
Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ tư ngày 04/10/2023
Thứ tưXổ Số Bắc Ninh
ĐB 17-8-3-2-10-4-11-16ZH
53139
G.Nhất
52986
G.Nhì
41893
88329
G.Ba
58465
46331
10707
32100
67382
36166
G.Tư
5828
4164
7852
0816
G.Năm
2892
7438
5364
9277
9494
1229
G.Sáu
973
436
080
G.Bảy
27
86
49
11
Đầy đủ2 Số3 Số

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL