KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 15/12/2018
Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
12C7 | 12K3 | K3T12 | K3T12 | |
100N | 49 | 66 | 53 | 58 |
200N | 461 | 092 | 554 | 950 |
400N | 9131 6248 5253 | 5619 6411 8200 | 6546 1898 7738 | 1654 0654 7030 |
1TR | 4792 | 9748 | 6474 | 0535 |
3TR | 21743 55440 88890 71438 72818 30760 82063 | 64388 70051 99469 34162 08204 57364 54349 | 96430 17810 57765 71454 33190 38080 78705 | 64605 76321 71640 03405 09552 78039 95136 |
10TR | 00779 30753 | 55309 93666 | 70524 91177 | 29342 73172 |
15TR | 56158 | 11252 | 06457 | 80029 |
30TR | 61292 | 65061 | 35813 | 11717 |
2TỶ | 381459 | 204455 | 564319 | 340341 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
DNG | QNG | DNO | |
100N | 15 | 90 | 86 |
200N | 667 | 873 | 398 |
400N | 3815 5905 3583 | 1536 7825 3846 | 0888 2953 5777 |
1TR | 2469 | 9187 | 7211 |
3TR | 83827 39673 52709 56619 39044 14962 79442 | 98393 02572 21850 15577 05818 12292 47138 | 69657 49873 25286 89154 05070 42772 39526 |
10TR | 56915 78211 | 65883 75663 | 28092 36975 |
15TR | 21733 | 83169 | 59467 |
30TR | 98261 | 83906 | 46963 |
2TỶ | 987218 | 995141 | 591802 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/12/2018
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #215 ngày 15/12/2018
14 17 49 52 53 55 12
Giá trị Jackpot 1
51,693,670,200
Giá trị Jackpot 2
4,500,296,150
Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot 1 | 6 số | 0 | 51,693,670,200 |
Jackpot 2 | 5 số + 1* | 1 | 4,500,296,150 |
Giải nhất | 5 số | 5 | 40,000,000 |
Giải nhì | 4 số | 517 | 500,000 |
Giải ba | 3 số | 11,277 | 50,000 |
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 15/12/2018 |
|
Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 15/12/2018 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 15/12/2018 |
9 4 3 8 |
Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
ĐB | 2ES-6ES-10ES 22750 |
G.Nhất | 77177 |
G.Nhì | 83135 42496 |
G.Ba | 05354 71980 42609 86089 47159 11552 |
G.Tư | 9448 5778 5874 6283 |
G.Năm | 7420 0214 0200 9230 2931 3741 |
G.Sáu | 728 712 281 |
G.Bảy | 71 55 06 03 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Tin Nổi Bật
trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100