KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/09/2021
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 25/09/2021 |
|
Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 25/09/2021 |
|
Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
ĐB | 11KQ-5KQ-2KQ-7KQ-1KQ-4KQ 92408 |
G.Nhất | 91545 |
G.Nhì | 83667 10074 |
G.Ba | 24894 91092 90506 11587 03675 28811 |
G.Tư | 1134 8263 7597 0123 |
G.Năm | 2562 9892 0143 7177 9148 5373 |
G.Sáu | 341 495 952 |
G.Bảy | 71 35 97 83 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/09/2021
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/09/2021 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/09/2021 |
5 3 7 7 |
Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
ĐB | 11KP-5KP-15KP-9KP-4KP-12KP 51678 |
G.Nhất | 00595 |
G.Nhì | 81492 15143 |
G.Ba | 18952 11569 71542 94245 10886 40074 |
G.Tư | 5028 0402 5989 6790 |
G.Năm | 3227 6074 0716 8137 0706 9696 |
G.Sáu | 272 740 345 |
G.Bảy | 11 40 04 18 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/09/2021
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/09/2021 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/09/2021 |
0 6 7 6 |
Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
ĐB | 11KN-8KN-10KN-5KN-12KN-13KN 11534 |
G.Nhất | 41900 |
G.Nhì | 09585 18963 |
G.Ba | 83891 60439 11010 49658 08467 79973 |
G.Tư | 1272 4477 4807 0736 |
G.Năm | 1743 3542 6456 0905 0449 3119 |
G.Sáu | 056 319 996 |
G.Bảy | 83 61 50 91 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/09/2021
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/09/2021 |
|
Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 22/09/2021 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/09/2021 |
6 5 8 4 |
Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
ĐB | 11KM-13KM-6KM-8KM-15KM-4KM 53873 |
G.Nhất | 69507 |
G.Nhì | 02330 17980 |
G.Ba | 73268 26143 12181 96869 58203 78909 |
G.Tư | 8925 3956 3169 7059 |
G.Năm | 1193 3871 8569 0231 5486 4973 |
G.Sáu | 013 531 299 |
G.Bảy | 18 01 12 42 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
ĐB | 15KL-14KL-13KL-4KL-1KL-9KL 16083 |
G.Nhất | 88718 |
G.Nhì | 35830 21024 |
G.Ba | 28362 42642 95525 13345 87483 89228 |
G.Tư | 6183 4094 4091 2619 |
G.Năm | 5877 4901 3912 9172 1608 9055 |
G.Sáu | 013 061 667 |
G.Bảy | 84 29 72 36 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
ĐB | 6KH-13KH-14KH-10KH-8KH-9KH 74019 |
G.Nhất | 39363 |
G.Nhì | 65370 71066 |
G.Ba | 45260 63523 61496 03231 90130 26674 |
G.Tư | 5518 0019 5100 0220 |
G.Năm | 2865 6585 4268 4617 7539 6234 |
G.Sáu | 310 412 482 |
G.Bảy | 24 00 91 19 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
ĐB | 3KG-4KG-10KG-15KG-1KG-2KG 45957 |
G.Nhất | 46590 |
G.Nhì | 96670 98212 |
G.Ba | 61428 04665 16136 67569 58371 64581 |
G.Tư | 2819 9818 9180 2878 |
G.Năm | 3041 7099 3203 1269 0117 1209 |
G.Sáu | 618 301 042 |
G.Bảy | 32 56 00 04 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Tin Nổi Bật
trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep