KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
GL | NT | |
100N | 89 | 99 |
200N | 535 | 550 |
400N | 8775 4748 7942 | 6611 9079 5517 |
1TR | 3637 | 0203 |
3TR | 60078 68671 50994 05437 11429 50105 80718 | 28625 62371 35688 78398 85232 26186 25740 |
10TR | 27020 55974 | 81617 68874 |
15TR | 46917 | 06202 |
30TR | 37671 | 24620 |
2TỶ | 379472 | 851226 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
BDI | QT | QB | |
100N | 18 | 40 | 10 |
200N | 812 | 557 | 933 |
400N | 4846 4905 7292 | 8836 4899 2986 | 3613 1594 4715 |
1TR | 0415 | 5835 | 4048 |
3TR | 94179 86090 18669 79916 08395 78882 69377 | 96792 60127 88910 21438 22214 05897 92731 | 62228 08128 13973 78301 63616 87947 20681 |
10TR | 65564 62376 | 81751 85029 | 15228 07260 |
15TR | 39074 | 78394 | 23182 |
30TR | 81862 | 28145 | 08042 |
2TỶ | 254244 | 667910 | 493570 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
DNG | KH | |
100N | 71 | 40 |
200N | 560 | 329 |
400N | 7779 0702 3141 | 5281 5169 3762 |
1TR | 5716 | 9099 |
3TR | 58762 52215 81222 27695 31627 12177 93902 | 03060 09446 25956 90577 11307 86989 68620 |
10TR | 50082 75087 | 86234 25382 |
15TR | 31156 | 60825 |
30TR | 34097 | 97832 |
2TỶ | 241508 | 676117 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
DLK | QNM | |
100N | 31 | 97 |
200N | 782 | 964 |
400N | 7944 6514 8982 | 9035 4387 0406 |
1TR | 1802 | 4356 |
3TR | 40392 46479 58772 57142 07653 73229 97482 | 61484 39542 08145 15181 98845 46094 34858 |
10TR | 72635 58812 | 43204 84398 |
15TR | 13030 | 63140 |
30TR | 10028 | 29422 |
2TỶ | 027201 | 686542 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
PY | TTH | |
100N | 13 | 99 |
200N | 605 | 149 |
400N | 5531 9436 8912 | 0984 0464 4275 |
1TR | 5473 | 5869 |
3TR | 33291 36286 94060 27150 09066 11754 39681 | 65383 83045 84591 30730 17738 00735 63317 |
10TR | 74899 89191 | 38622 35684 |
15TR | 32732 | 53683 |
30TR | 51069 | 33316 |
2TỶ | 834388 | 920143 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
KT | KH | |
100N | 13 | 11 |
200N | 085 | 655 |
400N | 7420 1168 5402 | 2860 5355 4564 |
1TR | 1875 | 8457 |
3TR | 03687 47363 86319 65971 30660 19440 83011 | 82939 94299 47007 79135 14213 17154 55732 |
10TR | 99746 07264 | 29536 18754 |
15TR | 80695 | 28691 |
30TR | 12891 | 74201 |
2TỶ | 806545 | 201479 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
DNG | QNG | DNO | |
100N | 80 | 49 | 96 |
200N | 676 | 827 | 839 |
400N | 3450 9355 3720 | 4723 9542 4338 | 3645 5969 9174 |
1TR | 7723 | 9951 | 5372 |
3TR | 17734 71242 05970 09625 04009 69744 25430 | 80353 84775 72790 99809 15777 93976 95918 | 09607 85076 56150 01517 41139 01748 16102 |
10TR | 57362 28515 | 47230 45820 | 79306 59430 |
15TR | 84886 | 64126 | 21597 |
30TR | 87588 | 83125 | 69758 |
2TỶ | 493402 | 442157 | 440199 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Tin Nổi Bật
trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung