KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/05/2018
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 20/05/2018 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 20/05/2018 |
3 2 1 1 |
Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
ĐB | 10RE-3RE-2RE 32370 |
G.Nhất | 81373 |
G.Nhì | 36705 53815 |
G.Ba | 36962 33240 54949 61253 56764 03388 |
G.Tư | 0563 3549 1669 6955 |
G.Năm | 0080 5003 4326 5840 1125 2268 |
G.Sáu | 629 602 909 |
G.Bảy | 77 24 29 04 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/05/2018
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 19/05/2018 |
|
Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 19/05/2018 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 19/05/2018 |
5 7 4 0 |
Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
ĐB | 12RF-7RF-1RF 15245 |
G.Nhất | 78955 |
G.Nhì | 03119 26234 |
G.Ba | 25690 03923 79311 12278 50932 09673 |
G.Tư | 1314 9584 0384 2840 |
G.Năm | 2582 3366 7661 9826 8687 7388 |
G.Sáu | 954 867 401 |
G.Bảy | 10 64 46 82 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/05/2018
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 18/05/2018 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 18/05/2018 |
3 1 5 3 |
Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
ĐB | 15RG-2RG-9RG 38740 |
G.Nhất | 87804 |
G.Nhì | 97669 68599 |
G.Ba | 42323 61234 34678 42826 43764 10284 |
G.Tư | 9446 8850 5222 5011 |
G.Năm | 8516 0892 0661 2556 8284 3423 |
G.Sáu | 443 927 918 |
G.Bảy | 12 37 86 89 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/05/2018
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 17/05/2018 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 17/05/2018 |
4 5 9 3 |
Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
ĐB | 10RH 87623 |
G.Nhất | 27274 |
G.Nhì | 73945 99720 |
G.Ba | 85511 64674 03534 20707 59092 11215 |
G.Tư | 1824 6000 2839 4511 |
G.Năm | 4318 5448 6845 6684 3980 9614 |
G.Sáu | 941 427 930 |
G.Bảy | 46 52 21 63 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/05/2018
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 16/05/2018 |
|
Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 16/05/2018 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 16/05/2018 |
2 1 7 7 |
Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
ĐB | 12RK-5RK-9RK 71470 |
G.Nhất | 78591 |
G.Nhì | 78911 26654 |
G.Ba | 78882 05427 75548 53914 52471 03612 |
G.Tư | 2208 6595 4544 4188 |
G.Năm | 5353 5831 8111 4542 1083 2357 |
G.Sáu | 388 877 913 |
G.Bảy | 38 67 39 36 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/05/2018
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 15/05/2018 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 15/05/2018 |
2 6 7 3 |
Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
ĐB | 5RL 10316 |
G.Nhất | 89439 |
G.Nhì | 72970 44662 |
G.Ba | 50795 10488 46566 37254 47751 41266 |
G.Tư | 2267 6767 0277 1077 |
G.Năm | 3536 1818 2498 0560 5602 6165 |
G.Sáu | 805 129 214 |
G.Bảy | 99 73 88 46 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/05/2018
Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 14/05/2018 |
|
Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 14/05/2018 |
9 1 6 2 |
Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
ĐB | 10RM-13RM-3RM 41345 |
G.Nhất | 19075 |
G.Nhì | 67639 10201 |
G.Ba | 01958 05656 54286 07355 59675 09313 |
G.Tư | 0968 1656 8232 2085 |
G.Năm | 9040 5799 2122 5493 7585 8074 |
G.Sáu | 361 184 488 |
G.Bảy | 16 31 76 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Tin Nổi Bật
trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep