In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 31/10/2023

Xổ số hôm nay đã kết thúc » Xem thêm trang kết quả xổ số theo ngày!...
Thứ ba Bến TreVũng TàuBạc Liêu
K44T1010ET10-K5
100N
69
51
23
200N
801
583
011
400N
2540
3319
0006
3212
6184
9173
3260
1189
6487
1TR
0840
1089
4998
3TR
05368
70948
97620
20580
77890
43573
87272
71856
83031
11621
24642
96991
27911
32045
90133
56882
92304
37469
71648
96324
86874
10TR
37551
86679
53942
41119
66956
96659
15TR
95811
29421
36175
30TR
25393
19449
83899
2TỶ
728351
508148
428867
Đầy đủ2 Số3 Số
  • Đổi Số Trúng
Thứ ba Đắk LắkQuảng Nam
DLKQNM
100N
20
43
200N
033
266
400N
8442
7558
0778
3827
0315
9661
1TR
6471
4812
3TR
50252
47256
30490
29515
08384
17667
70802
45928
16449
59817
26505
12662
23099
99842
10TR
91130
54623
65440
95494
15TR
79411
07055
30TR
11131
94502
2TỶ
595549
539582
Đầy đủ2 Số3 Số

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/10/2023

Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #951 ngày 31/10/2023
10 16 17 28 37 42 43
Giá trị Jackpot 1
173,149,875,300
Giá trị Jackpot 2
3,727,385,950
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 1 6 số 1 173,149,875,300
Jackpot 2 5 số + 1* 1 3,727,385,950
Giải nhất 5 số 20 40,000,000
Giải nhì 4 số 1,613 500,000
Giải ba 3 số 33,139 50,000
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #332 ngày 31/10/2023
Giải Số quay thưởng Giá trị SL
Đặc biệt
290
170
2 Tỷ 0
Giải nhất
582
026
637
144
30Tr 0
Giải nhì
865
801
846
963
687
441
10Tr 6
Giải ba
010
783
631
571
531
561
680
534
4Tr 4
ĐB Phụ Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay 400Tr 0
Giải tư Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 1Tr 47
Giải năm Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt 100K 396
Giải sáu Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba 40K 4,260
Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ ba ngày  31/10/2023
0
 
9
1
 
7
5
4
Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ ba ngày 31/10/2023
Thứ baXổ Số Quảng Ninh
ĐB 4-14-13-12-1-3-10-2 AY
39267
G.Nhất
84582
G.Nhì
62863
95065
G.Ba
79114
13107
79397
07772
73053
25712
G.Tư
2594
2141
3225
1854
G.Năm
5872
5613
5111
0222
9299
1476
G.Sáu
340
709
936
G.Bảy
06
08
98
70
Đầy đủ2 Số3 Số

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL